• Samsung Business 600b4b-A01 kn
     
  • Samsung NP300E4X-A05VN
     
  • Samsung NP300E4Z-A04VN
     
  • Toshiba L510-S4020B
  • Ultrabook Hp Folio 13-1051nr
     
  • Hp 431
     
  • HP Pavilion DV6t-7000
     
  • Canon IR ADV C2020H

  • DocuCentre-IV 2060/3060/3065

 

 Với  phương châm tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị phần cứng trong hệ thống công nghệ thông tin của quý khách hàng, việc sửa để tái sử dụng các thiết bị phần cứng là nhu cầu cần thiết cho người sử dụng.

 

 Đội ngũ tư vấn CNTT của Tầm Nhìn kết hợp giữa kiến thức công nghệ thông tin chuyên sâu với kinh nghiệm về hoạt động kinh doanh, tài chính và kế toán.

 Kiểm tra thiết bị theo định kỳ (hoặc phối hợp với các chuyên viên của đơn vị khách hàng ) nhằm tiên đoán hoặc phát hiện hỏng hóc. Khi thiết bị gặp sự cố, chúng tôi cố gắng khôi phục lại thiết bị, hệ thống trong thời gian ngắn nhất.

 

Danh mục Sản phẩm
Sản phẩm - Thiết bị văn phòng - Xerox đen- trắng
DocuCentre S2011
Giá: Call
 
Lược xem : 643
Unknown alias 'link_face'
Tổng quan Thông số kỹ thuật Hình ảnh
Fuji Xerox DocuCentre S2011 new là dòng máy kế thừa từ Fuji Xerox DocuCentre S1810/S2010 hoàn thiện và nhiều tính năng vượt trội, tốc độ 20 ppm tốc độ quét 23 ppm, có sẵn in mạng và scan màu, chia bộ xoay chiều, vận hành nhanh giảm thời gian hoàn tất sao chụp đầu tiên, thời gian khởi động và in nhanh, in nhiều trang trên 1 tờ giấy, chức năng sao chụp thẻ ID nhanh chóng, in và sao chụp trên giấy dày 60-216 gsm, in liên tục tối đa 999 trang, điêu chỉnh lượng tiêu thụ mực giảm chi phí và đặc biệt tiết kiệm năng lượng thân thiện với môi trường......
  THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tốc độ copy/ in

20 trang/phút

Khổ giấy sử dụng

Max A3, Min A5

Khả năng chứa giấy

Khay chính 250 tờ/ Khay tay 100 tờ / Nâng cấp tối đa 850 tờ

Định lượng giấy

Khay 1: 60 – 90 gsm; Khay tay: 60 – 216 gsm; Khay 2 - 4: 60 - 216 gsm

Thời gian sấy máy

19 giây 

Bộ nhớ

256 MB

Bản chụp đầu tiên

7.4 giây (A4)

Tỉ lệ thu phóng

25% đến 400% , tăng giảm từng 1%

Chụp liên tục

999 tờ

Chia bộ

Điện tử

Đảo 2 mặt bản sao

Có sẵn

Khay DADF

Chuẩn 110 tờ

Chức năng in mạng

Có sẵn

Chức năng Scan

23 trang (Đen trắng / màu)

Chụp ID card

Copy được nhiều thẻ cùng lúc (2 thẻ) 

Định lượng Trống

68 K

Tiêu thụ điện Tối đa

220V: Khoảng 1,3 kW

Nguồn điện

AC220-240V +/- 10%, 6A for 50/60Hz +/- 3%

Kích thước

R 595 x S 584 x C 569 mm (với DADF)

Trọng lượng

33 kg (với DADF)

Khoảng trống yêu cầu

R 947 x S 606 mm (với DADF, khay tay mở hết cỡ)  

 

CHỨC NĂNG IN

Loại máy in

Tích hợp

Khổ giấy ra

Tương tự chức năng copy

Tốc độ in

Tương tự chức năng copy

Độ phân giải

600 x 600dpi

PDL            

FX HBPL (Host Based Print Language)

Giao thức

TCP/IP v4/v6 (lpd, Port9100)
 

Hệ điều hành

Mọi phiên bản Windows

Kết nối

Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB 2.0

 

 

CHỨC NĂNG QUÉT (USB)

Loại máy quét

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải quét

 

Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Tông màu

Đen trắng 1bits (Binary)

Giao diện kết nối

USB2.0

Driver

TWAIN

Hệ thống tương thích

Windows® XP (32bit/64bit); Windows Server® 2003 (32bit/64bit); Windows Vista® (32bit/64bit); Windows Server® 2008 (32bit/64bit); Windows Server® 2008R2 (64bit); Windows® 7 (32bit/64bit)

Kiểu quét

Quét về máy tính

Định dạng

Trắng đen: Raw, TIFF, PDF, XDW

Phần mềm

Quản lý quét cho Windows

 

CHỨC NĂNG QUÉT MẠNG (Chọn thêm)

Loại máy quét

Đen trắng + Màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng copy

Độ phân giải

Trắng đen: 600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Màu: 300 x 300dpi, 200 x 200dpi

Sắc độ

Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB, 

Tốc độ quét

Đơn sắc: 23 trang/phút; Màu: 23 trang/phút (Với DADF sức chứa 110 tờ)

Giao diện kết nối

USB 2.0Đơn sắc: 1-bit output

Kiểu quét vào PC

Driver: TWAIN/WIA, Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows

 
Các sản phẩm liên quan