• Samsung Business 600b4b-A01 kn
     
  • Samsung NP300E4X-A05VN
     
  • Samsung NP300E4Z-A04VN
     
  • Toshiba L510-S4020B
  • Ultrabook Hp Folio 13-1051nr
     
  • Hp 431
     
  • HP Pavilion DV6t-7000
     
  • Canon IR ADV C2020H

  • DocuCentre-IV 2060/3060/3065

 

 Với  phương châm tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị phần cứng trong hệ thống công nghệ thông tin của quý khách hàng, việc sửa để tái sử dụng các thiết bị phần cứng là nhu cầu cần thiết cho người sử dụng.

 

 Đội ngũ tư vấn CNTT của Tầm Nhìn kết hợp giữa kiến thức công nghệ thông tin chuyên sâu với kinh nghiệm về hoạt động kinh doanh, tài chính và kế toán.

 Kiểm tra thiết bị theo định kỳ (hoặc phối hợp với các chuyên viên của đơn vị khách hàng ) nhằm tiên đoán hoặc phát hiện hỏng hóc. Khi thiết bị gặp sự cố, chúng tôi cố gắng khôi phục lại thiết bị, hệ thống trong thời gian ngắn nhất.

 

Danh mục Sản phẩm
Sản phẩm - Thiết bị văn phòng - Canon màu
Canon IR ADV C5045
Giá: 654,200,000 vnđ
Thiết bị đa chức năng tích hợp Photocopy IR ADV C5045 có thể đáp ứng toàn bộ các yêu cầu cụ thể của nhân viên văn phòng đối với công việc đòi hỏi phải có tính chuyên nghiệp.
  •     Hỗ trợ in và quét trực tiếp trên USB
  •     Tốc độ in: 45 ppm (đơn sắc)/ 45 ppm (màu)
  •     Thiết bị mạng làm việc đa chức năng: copy, in, quét với khả năng gửi
Lược xem : 1438
Unknown alias 'link_face'
Tổng quan Thông số kỹ thuật Hình ảnh
  • Loại máy     Để bàn
  • Kích thước bản gốc tối đa     A3
  • Kích thước bản copy     Giấy Cassette:     305 x 457mm, A3, A4, A4R, A5R
  • Kích thước tùy chọn 139.7 x 182mm to
  • 304.8 x 457.2mm
  • Khay lên giấy Envelope tùy chọn, COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-B5, ISO-C5
  • Giấy Stack Bypass:     A5R - SRA3 (320 x 450mm), Envelopes
  • Kích thước tùy chọn 99 x 140mm to 320 x 457mm
  • Độ phân giải     Khi đọc:     600 x 600dpi
  • Khi copy:     600 x 600dpi
  • Khi in:     1200 x 1200dpi (chỉ định dạng văn bản / đường)
  • Tốc độ copy / in     A4:     45ppm (bản đen trắng / bản màu)
  • A3:     26ppm (bản đen trắng / bản màu)
  • Độ phóng đại     Zoom:     25 - 400%
  • Thời gian copy bản đầu tiên     Bản đen trắng:     4,0 giây
  • Bản màu hoàn toàn:     6,5 giây
  • Thời gian làm nóng máy     38 giây
  • Copy / in nhiều bản     1 đến 999 tờ
  • Copy đảo mặt     Standard automatic stackless
  • Trọng lượng giấy     Khay Cassette:     52 đến 209gsm
  • Khay Stack Bypass:     52 đến 256gsm
  • Khay giấy đảo mặt:     52 đến 209gsm
  • Dung lượng giấy     Tiêu chuẩn:     Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm)
  • Giấy Stack Bypass: 100 tờ (80gsm)
  • Tùy chọn:     Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm)
  • Hộc giấy:     2.700 tờ (80gsm)
  • Tổng dung lượng:     5.000 tờ
  • CPU     1.2GHz
  • Bộ nhớ     Tiêu chuẩn:     2GB RAM
  • Tối đa:     2.5GB RAM
  • Ổ đĩa cứng     Tiêu chuẩn:     80GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 10GB)
  • Tối đa:     250GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 115GB)
  • Giao diện     Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T)
  • Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0
  • Nguồn điện     220 - 240V AC, 50 / 60Hz
  • Điện năng tiêu thụ     Tối đa 1,8kW
  • Kích thước (W x D x H)     620 x 760 x 982mm (với 1PDS) / 1230mm (với 1PDS & CFU)
  • 620 x 735 x 938mm (với DADF) / 1186mm (với DADF & CFU)
  • 620 x 735 x 826mm (khi có nắp che) / 1074mm (khi có nắp che & CFU)
  • Trọng lượng     Xấp xỉ 170kg (với 1PDS)
  • Xấp xỉ 153kg (với DADF)
  • Các thông số kỹ thuật in      
  • PDL     UFRII (Tiêu chuẩn), PCL 5c / 6 (Tùy chọn), Adobe PostScript 3 (Tùy chọn)
  • Độ phân giải     1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi
  • Bộ nhớ     2GB (sử dụng thiết bị chính RAM)
  • Ổ cứng     Standard:     80GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 10GB)
  • Maximum:     250GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 115GB)
  • CPU     Thiết bị xử lý tùy chọn của Canon, 1.2GHz (sử dụng thiết bị chính CPU)
  • Phông PS     Roman 136
  • Phông PCL     Roman93, Bitmap10, OCR2
  • Hệ điều hành hỗ trợ     PCL:     Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7
  • Adobe PostScript 3:     Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7, Mac OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn)
  • UFR II     Windows:     2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7
  • Mac:     OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn)
  • Mac-PPD     Mac OS 9.1 hoặc bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc bản mới hơn)
  • Giao diện     Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T)
  • Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0
  • Giao thức mạng làm việc     TCP/IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX /
  • SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
  • Pull Scan     Network TWAIN Driver
  • (75 to 600dpi 24 bits colour / 8 bits grayscale / 2 bits BW)
  • Các thông số kỹ thuật gửi ( tiêu chuẩn)      
  • Tốc độ quét (A4, 300dpi)     0ipm (Bản màu / đen trắng), 100ipm dành cho quét đảo mặt bằng 1PDS tùy chọn
  • Độ phân giải bản quét     100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi
  • Địa chỉ đến     E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV
  • Sổ địa chỉ     LDAP, Local (Max.1800)
  • Định dạng file     TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF nén cao / XPS, PDF / A-1b, Optimize PDF dành cho Web


Các sản phẩm liên quan