• Samsung Business 600b4b-A01 kn
     
  • Samsung NP300E4X-A05VN
     
  • Samsung NP300E4Z-A04VN
     
  • Toshiba L510-S4020B
  • Ultrabook Hp Folio 13-1051nr
     
  • Hp 431
     
  • HP Pavilion DV6t-7000
     
  • Canon IR ADV C2020H

  • DocuCentre-IV 2060/3060/3065

 

 Với  phương châm tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị phần cứng trong hệ thống công nghệ thông tin của quý khách hàng, việc sửa để tái sử dụng các thiết bị phần cứng là nhu cầu cần thiết cho người sử dụng.

 

 Đội ngũ tư vấn CNTT của Tầm Nhìn kết hợp giữa kiến thức công nghệ thông tin chuyên sâu với kinh nghiệm về hoạt động kinh doanh, tài chính và kế toán.

 Kiểm tra thiết bị theo định kỳ (hoặc phối hợp với các chuyên viên của đơn vị khách hàng ) nhằm tiên đoán hoặc phát hiện hỏng hóc. Khi thiết bị gặp sự cố, chúng tôi cố gắng khôi phục lại thiết bị, hệ thống trong thời gian ngắn nhất.

 

Danh mục Sản phẩm
Sản phẩm - Thiết bị văn phòng - Canon màu
Canon IR ADV C2025H
Giá: 190,050,000 vnđ
The multifunction Photocopy IR ADV C2025H gives you the features you need and more, with lower investment, to complement your office needs.
  •     Hỗ trợ in và quét trực tiếp trên USB
  •     Tốc độ in: 25 ppm (đơn sắc)/ 25ppm (màu)
  •     Multi-function network device: copy, print, scan and send
Lược xem : 1375
Unknown alias 'link_face'
Tổng quan Thông số kỹ thuật Hình ảnh
  • Loại máy     Để bàn
  • Kích thước bản gốc tối đa     A3
  • Kích thước copy     Cassette:     305 x 457mm, A3, A4, A4R, A5R
  • Cỡ giấy tùy chọn 139,7 x 182mm đến
  • 304,8 x 457,2mm
  • Khay lên giấy Envelope tùy chọn, COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-B5, ISO-C5
  • Stack Bypass:     A5R - SRA3 (320 x 450mm), Envelopes
  • Cỡ giấy tùy chọn 99 x 140mm to 320 x 457mm
  • Độ phân giải     Khi đọc:     600 x 600dpi
  • Khi copy:     600 x 600dpi
  • Khi in:     1200 x 1200dpi (chỉ với văn bản / dòng)
  • Tốc độ in / copy     A4:     25ppm (bản đen trắng / bản màu)
  •       A3:     15ppm (bản đen trắng / bản màu)
  • Độ phóng đại     Zoom:     25 - 400%
  • Thời gian copy bản đầu tiên     Bản đen trắng:     5,9 giây
  • Bản màu:     8,9 giây
  • Thời gian làm nóng máy     38 giây
  • In và copy nhiều bản     1 đến 999 bản
  • Thao tác đảo mặt tự động     Tự động đảo mặt chồng giấy
  • Trọng lượng giấy     Khay giấy Cassette 1:     64 đến 120gsm
  • Khay giấy Cassette 2:     64 đến 163gsm
  • Chồng giấy lên theo đường vòng:     64 đến 220gsm
  • Giấy đảo mặt:     64 đến 120gsm
  • Dung lượng giấy     Tiêu chuẩn:     Khay giấy Cassette 1 (80gsm): 250 tờ
  • Khay giấy Cassette 2 (80gsm): 550
  • Chồng giấy lên theo đường vòng (80gsm): 100 tờ
  • Tùy chọn:     550 tờ x 2 khay giấy cassettes (80gsm)
  • Tổng dung lượng giấy tối đa:     2.000 tờ
  • CPU     1,2GHz
  • Bộ nhớ     Tiêu chuẩn:     2GB RAM
  • Ổ đĩa cứng     Tiêu chuẩn:     80GB (Available Disk Space: 10GB)
  • Giao diện     Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T)
  • Mạng LAN không dây (IEEE802.11b/g, tùy chọn), USB 2.0
  • Nguồn cấp điện     220 - 240V AC, 50 / 60Hz
  • Điện năng tiêu thụ     Tối đa 1,5kW
  • Ống mực
  • (hiệu suất ước tính với độ che phủ 5%)     Bản đen trắng:     23.000
  • Bản màu:     19.000
  • Hiệu suất trống mực     Bản đen trắng:     53.000
  • Bản màu:     44.000
  • Kích thước (W x D x H)     Chỉ tính trọng lượng thân máy chính:     565 x 680 x 928mm
  • Trọng lượng     Chỉ tính trọng lượng thân máy chính:     Xấp xỉ 77kg
  • Khi có khay DADF:     Xấp xỉ 87kg
  • Các thông số kỹ thuật bản in      
  • PDL     UFRII (tiêu chuẩn), PCL5e / 6 (tùy chọn), Adobe PostScript 3 (tùy chọn)
  • Độ phân giải     1200 x 1200dpi (chỉ với văn bản / dòng), 600 x 600dpi
  • Bộ nhớ     2GB (sử dụng thiết bị chính RAM)
  • Đĩa cứng     Tiêu chuẩn:     80GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 10GB)
  • CPU     Thiết bị xử lý tùy chọn của Canon, 1,2GHz (sử dụng thiết bị CPU chính)
  • Phông PS     Roman 136
  • Phông PCL     Roman93, Bitmap10, OCR2
  • Hệ điều hành hỗ trợ     PCL:     Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7
  • Adobe PostScript 3:     Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7, Mac OSX (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
  • UFR II     Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7,
  • Mac OSX (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
  • Mac-PPD     Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX
  • (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn)
  • Giao diện     Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T)
  • Mạng LAN không dây (IEEE802.11b/g, tùy chọn), USB 2.0
  • Giao thức mạng làm việc     TCP / IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
  • Pull Scan     Trình điều khiển mạng làm việc TWAIN
  • (75 đến 600dpi 24 bits màu / 8 bits thang màu xám / 2 bits màu đen trắng)
  • Các thông số kỹ thuật gửi
  • (tiêu chuẩn)      
  • Tốc độ quét (A4, 300dpi)     44ipm (Bản màu / Bản đen trắng) dành cho chế độ quét một mặt, 19ipm dành cho chế độ quét đảo mặt bằng khay tùy chọn DADF-AC1
  • Độ phân giải     100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi
  • Điểm đến     E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV
  • Sổ địa chỉ     LDAP, Local (Tối đa 1800)
  • Định dạng file     TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF nén cao / XPS, PDF / A-1b, tối ưu hóa PDF cho web


Các sản phẩm liên quan